Cách phát âm gefiel

Filter language and accent
filter
gefiel phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gefiel
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gefiel ví dụ trong câu

    • Das gefiel ihr.

      phát âm Das gefiel ihr.
      Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gefiel trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich