Cách phát âm geistlich

trong:
Filter language and accent
filter
geistlich phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡaɪ̯stlɪç
  • phát âm geistlich
    Phát âm của Maria1 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Maria1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm geistlich
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geistlich trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen