Cách phát âm generations

generations phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌdʒenəˈreɪʃn̩z
    American
  • phát âm generations Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm generations Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm generations trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • generations ví dụ trong câu

    • Coming generations will be glad we preserved this historic house.

      phát âm Coming generations will be glad we preserved this historic house. Phát âm của TranquilHope (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của generations

    • all the people living at the same time or of approximately the same age
    • group of genetically related organisms constituting a single step in the line of descent
    • the normal time between successive generations

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful