Cách phát âm gentry

Filter language and accent
filter
gentry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒentri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gentry
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gentry

    • the most powerful members of a society
  • Từ đồng nghĩa với gentry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gentry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gentry?
gentry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gentry gentry   [en - usa]
  • Ghi âm từ gentry gentry   [es - es]
  • Ghi âm từ gentry gentry   [es - latam]
  • Ghi âm từ gentry gentry   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave