Cách phát âm geritten

Filter language and accent
filter
geritten phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm geritten
    Phát âm của Mymacius (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Mymacius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • geritten ví dụ trong câu

    • hat/ist geritten

      phát âm hat/ist geritten
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • ist geritten

      phát âm ist geritten
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geritten trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Grüß GottFC Bayern MünchenKrähefickendöner