Cách phát âm germanophile

Filter language and accent
filter
germanophile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʒɛʁ.ma.nɔ.fil
  • phát âm germanophile
    Phát âm của Clean (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clean

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của germanophile

    • qui aime les Allemands
    • celui qui aime les Allemands

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm germanophile trong Tiếng Pháp

germanophile phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm germanophile
    Phát âm của airblizzard (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  airblizzard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm germanophile trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil