Cách phát âm germination

trong:
Filter language and accent
filter
germination phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdʒɜːmɪˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm germination
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm germination
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của germination

    • the process whereby seeds or spores sprout and begin to grow
    • the origin of some development

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm germination trong Tiếng Anh

germination phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʒɛʁ.mi.na.sjɔ̃
  • phát âm germination
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của germination

    • acte par lequel l'embryon végétal s'accroît jusqu'au moment où il peut se nourrir seul

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm germination trong Tiếng Pháp

germination phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm germination
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm germination trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ germination?
germination đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ germination germination   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature