Cách phát âm gerrymander

trong:
Filter language and accent
filter
gerrymander phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdʒerɪˈmændə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gerrymander
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gerrymander

    • an act of gerrymandering (dividing a voting area so as to give your own party an unfair advantage)
    • divide unfairly and to one's advantage; of voting districts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gerrymander trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl