Cách phát âm geschmiert

Filter language and accent
filter
geschmiert phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɡəˈʃmiːɐ̯t
  • phát âm geschmiert
    Phát âm của ninjacell (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  ninjacell

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geschmiert trong Tiếng Đức

geschmiert phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm geschmiert
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geschmiert trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen