Cách phát âm gesticulation

trong:
Filter language and accent
filter
gesticulation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gesticulation
    Phát âm của maku66 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  maku66

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gesticulation
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gesticulation

    • fait de gesticuler, de faire beaucoup de gestes
  • Từ đồng nghĩa với gesticulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gesticulation trong Tiếng Pháp

gesticulation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʒeˌstɪkjʊˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gesticulation
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gesticulation

    • a deliberate and vigorous gesture or motion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gesticulation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras