Cách phát âm gestopft

Filter language and accent
filter
gestopft phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɡəˈʃtɔpft
  • phát âm gestopft
    Phát âm của viajera (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  viajera

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gestopft
    Phát âm của j13r (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  j13r

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gestopft
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gestopft trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen