Cách phát âm getanzt

trong:
Filter language and accent
filter
getanzt phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɡəˈtanʦt
  • phát âm getanzt
    Phát âm của celadon123 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  celadon123

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm getanzt
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm getanzt
    Phát âm của auditor (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  auditor

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • getanzt ví dụ trong câu

    • hat getanzt

      phát âm hat getanzt
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm getanzt trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher