Cách phát âm gets

Filter language and accent
filter
gets phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡets
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gets
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gets
    Phát âm của 1dono (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  1dono

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gets

    • a return on a shot that seemed impossible to reach and would normally have resulted in a point for the opponent
    • come into the possession of something concrete or abstract
    • enter or assume a certain state or condition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gets trong Tiếng Anh

gets phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm gets
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gets trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gets?
gets đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gets gets   [en - uk]
  • Ghi âm từ gets gets   [en - usa]
  • Ghi âm từ gets gets   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl