Cách phát âm gewichen

Filter language and accent
filter
gewichen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gewichen
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gewichen ví dụ trong câu

    • ist gewichen

      phát âm ist gewichen
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gewichen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zweidreineunBrötchenWochenende