Cách phát âm gilt

trong:
Filter language and accent
filter
gilt phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɡɪlt
  • phát âm gilt
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gilt trong Tiếng Đức

gilt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡɪlt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gilt
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gilt ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của gilt

    • a coating of gold or of something that looks like gold
    • having the deep slightly brownish color of gold

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gilt trong Tiếng Anh

gilt phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm gilt
    Phát âm của gbergur (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  gbergur

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gilt trong Tiếng Iceland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Grüß GottFC Bayern MünchenKrähefickendöner