Cách phát âm glazed

Filter language and accent
filter
glazed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡleɪzd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm glazed
    Phát âm của limke (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  limke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • glazed ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của glazed

    • fitted or covered with glass
    • having a shiny surface or coating
    • (used of eyes) lacking liveliness
  • Từ đồng nghĩa với glazed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glazed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ glazed?
glazed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ glazed glazed   [en - uk]
  • Ghi âm từ glazed glazed   [en - usa]
  • Ghi âm từ glazed glazed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt