Cách phát âm glial

trong:
Filter language and accent
filter
glial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈgliəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm glial
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm glial
    Phát âm của lexical (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lexical

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • glial ví dụ trong câu

    • radial glial cells

      phát âm radial glial cells
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • glial scar

      phát âm glial scar
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của glial

    • of or relating to neuroglia

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glial trong Tiếng Anh

glial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm glial
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glial trong Tiếng Tây Ban Nha

glial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  gli.al
  • phát âm glial
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glial trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ glial?
glial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ glial glial   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature