Cách phát âm glutamine

Filter language and accent
filter
glutamine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈglutəˌmin, -mɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm glutamine
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm glutamine
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm glutamine
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của glutamine

    • a crystalline amino acid occurring in proteins; important in protein metabolism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glutamine trong Tiếng Anh

glutamine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm glutamine
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glutamine trong Tiếng Hà Lan

glutamine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm glutamine
    Phát âm của JOuellette (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  JOuellette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của glutamine

    • amide de l'acide glutamique

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glutamine trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ glutamine?
glutamine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ glutamine glutamine   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften