Cách phát âm gnomic

Filter language and accent
filter
gnomic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnəʊmɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gnomic
    Phát âm của truelaura (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  truelaura

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gnomic

    • relating to or containing gnomes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gnomic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl