Cách phát âm goatee

Filter language and accent
filter
goatee phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡəʊˈtiː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm goatee
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm goatee
    Phát âm của lightinthedarkness (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  lightinthedarkness

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • goatee ví dụ trong câu

    • a goatee

      phát âm a goatee
      Phát âm của PDickson (Nữ từ Canada)
    • The man has a goatee

      phát âm The man has a goatee
      Phát âm của erusseestelinya (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của goatee

    • a small chin beard trimmed to a point; named for its resemblance to a goat's beard

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm goatee trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ goatee?
goatee đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ goatee goatee   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany