Cách phát âm Gockel

trong:
Filter language and accent
filter
Gockel phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡɔkl̩
  • phát âm Gockel
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Gockel ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gockel trong Tiếng Đức

Gockel phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm Gockel
    Phát âm của suebian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  suebian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gockel trong Tiếng Đức Schwaben

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EntschuldigungWienhörenbalkonFrau