Cách phát âm gopher

Filter language and accent
filter
gopher phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡəʊfə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gopher
    Phát âm của jkca (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jkca

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gopher
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gopher

    • a zealously energetic person (especially a salesman)
    • a native or resident of Minnesota
    • any of various terrestrial burrowing rodents of Old and New Worlds; often destroy crops

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gopher trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion