Cách phát âm gor

Filter language and accent
filter
gor phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm gor
    Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jontol

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gor trong Tiếng Basque

gor phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm gor
    Phát âm của sg84 (Nam từ Ukraina) Nam từ Ukraina
    Phát âm của  sg84

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gor trong Tiếng Do Thái

gor phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm gor
    Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia) Nữ từ Slovenia
    Phát âm của  whitelion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gor trong Tiếng Slovenia

gor phát âm trong Tiếng Kurd [ku]
  • phát âm gor
    Phát âm của infinity21 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  infinity21

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gor trong Tiếng Kurd

gor phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm gor
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gor trong Tiếng Hạ Đức

gor phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gor
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gor trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gor?
gor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gor gor   [es - es]
  • Ghi âm từ gor gor   [es - latam]
  • Ghi âm từ gor gor   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: odolbilduzutabegileanizkoitzerasokorDonostia