Cách phát âm grains

Filter language and accent
filter
grains phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡreɪnz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grains
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • grains ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của grains

    • a relatively small granular particle of a substance
    • foodstuff prepared from the starchy grains of cereal grasses
    • the side of leather from which the hair has been removed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grains trong Tiếng Anh

grains phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm grains
    Phát âm của eloi (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  eloi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grains
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với grains

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grains trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou