Cách phát âm grammatical

trong:
Filter language and accent
filter
grammatical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡrəˈmætɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grammatical
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grammatical
    Phát âm của iharmonize2 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  iharmonize2

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm grammatical
    Phát âm của Thisted7 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Thisted7

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grammatical
    Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  stevesanterre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của grammatical

    • of or pertaining to grammar
    • conforming to the rules of grammar or usage accepted by native speakers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grammatical trong Tiếng Anh

grammatical phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm grammatical
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grammatical

    • relatif à la grammaire, l'ensemble des règles d'une langue
  • Từ đồng nghĩa với grammatical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grammatical trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grammatical?
grammatical đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grammatical grammatical   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork