Cách phát âm gritty

trong:
Filter language and accent
filter
gritty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡrɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gritty
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gritty

    • composed of or covered with particles resembling meal in texture or consistency
    • willing to face danger
  • Từ đồng nghĩa với gritty

    • phát âm dirty
      dirty [en]
    • phát âm dusty
      dusty [en]
    • phát âm earthen
      earthen [en]
    • phát âm earthy
      earthy [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gritty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften