Cách phát âm dusty

trong:
Filter language and accent
filter
dusty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʌsti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dusty
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dusty

    • covered with a layer of dust
    • lacking originality or spontaneity; no longer new
  • Từ đồng nghĩa với dusty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dusty trong Tiếng Anh

dusty phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm dusty
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dusty trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dusty?
dusty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dusty dusty   [en - uk]
  • Ghi âm từ dusty dusty   [en - usa]
  • Ghi âm từ dusty dusty   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel