Cách phát âm arid

Filter language and accent
filter
arid phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈærɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm arid
    Phát âm của Jenz114 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jenz114

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm arid
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arid

    • lacking sufficient water or rainfall
    • lacking vitality or spirit; lifeless
  • Từ đồng nghĩa với arid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arid trong Tiếng Anh

arid phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm arid
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arid trong Tiếng Romania

arid phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  aˈʁiːt
  • phát âm arid
    Phát âm của Birnentee (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Birnentee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arid trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou