Cách phát âm grown-up

Filter language and accent
filter
grown-up phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡrəʊn ʌp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm grown-up
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grown-up
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với grown-up

    • phát âm big
      big [en]
    • phát âm full-grown
      full-grown [en]
    • phát âm man
      man [en]
    • phát âm woman
      woman [en]
    • phát âm gentleman
      gentleman [en]
    • phát âm lady
      lady [en]
    • phát âm citizen
      citizen [en]
    • phát âm adult
      adult [en]
    • phát âm mature
      mature [en]
    • phát âm ripe
      ripe [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grown-up trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grown-up?
grown-up đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grown-up grown-up   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat