Cách phát âm guarantied

Filter language and accent
filter
guarantied phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈgærənˌtid
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm guarantied
    Phát âm của jbwilgus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jbwilgus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của guarantied

    • a collateral agreement to answer for the debt of another in case that person defaults

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guarantied trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork