Cách phát âm guardrail

trong:
Filter language and accent
filter
guardrail phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡɑːdreɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm guardrail
    Phát âm của jbwilgus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jbwilgus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của guardrail

    • a railing placed alongside a stairway or road for safety

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guardrail trong Tiếng Anh

guardrail phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ,ɡardˈrejl
  • phát âm guardrail
    Phát âm của maryintown (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  maryintown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guardrail trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ guardrail?
guardrail đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ guardrail guardrail   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't