Cách phát âm gurnard

trong:
Filter language and accent
filter
gurnard phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡɜːnəd (Br) ˈgɜrnərd (Am)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gurnard
    Phát âm của awilliams (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  awilliams

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gurnard

    • bottom-dwelling coastal fishes with spiny armored heads and fingerlike pectoral fins used for crawling along the sea bottom

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gurnard trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gurnard?
gurnard đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gurnard gurnard   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou