Cách phát âm hacking

hacking phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhækɪŋ
  • phát âm hacking Phát âm của zakj (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hacking Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hacking trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • hacking ví dụ trong câu

    • By phone hacking they could overhear private conversations

      phát âm By phone hacking they could overhear private conversations Phát âm của cynthbrown (Nữ từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hacking

    • one who works hard at boring tasks
    • a politician who belongs to a small clique that controls a political party for private rather than public ends
    • a mediocre and disdained writer

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry