Cách phát âm hacking

Filter language and accent
filter
hacking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhækɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hacking
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hacking
    Phát âm của zakj (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zakj

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hacking

    • one who works hard at boring tasks
    • a politician who belongs to a small clique that controls a political party for private rather than public ends
    • a mediocre and disdained writer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hacking trong Tiếng Anh

hacking phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm hacking
    Phát âm của mufrodrigo (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  mufrodrigo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hacking trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hacking?
hacking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hacking hacking   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften