Cách phát âm Hadean

Filter language and accent
filter
Hadean phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈheɪdiən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Hadean
    Phát âm của rnoyer (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rnoyer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Hadean
    Phát âm của Herbivorous (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Herbivorous

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Hadean

    • the earliest eon in the history of the Earth from the first accretion of planetary material (around 4,600 million years ago) until the date of the oldest known rocks (about 3,800 million years ago); n
    • of or relating to or characteristic of Hades or Tartarus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hadean trong Tiếng Anh

Hadean phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm Hadean
    Phát âm của dilaver (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  dilaver

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hadean trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Hadean?
Hadean đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Hadean Hadean   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature