Cách phát âm hajat

Filter language and accent
filter
hajat phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm hajat
    Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  suicide

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hajat trong Tiếng Séc

hajat phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm hajat
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hajat trong Tiếng Indonesia

hajat phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm hajat
    Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  lszy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hajat ví dụ trong câu

    • hajat szárít

      phát âm hajat szárít
      Phát âm của Goren (Nữ từ Hungary)
    • hajat mos

      phát âm hajat mos
      Phát âm của Goren (Nữ từ Hungary)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hajat trong Tiếng Hungary

hajat phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm hajat
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hajat trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Vltavadražšíobětavýdálkoměrlásko