Cách phát âm halfback

Filter language and accent
filter
halfback phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɑːfbæk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm halfback
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của halfback

    • (football) the running back who plays the offensive halfback position
    • (American football) the position of a back on a football team

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halfback trong Tiếng Anh

halfback phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm halfback
    Phát âm của CrudeliCass (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  CrudeliCass

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halfback trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel