Cách phát âm Halite

trong:
Filter language and accent
filter
Halite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhælaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Halite
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Halite

    • naturally occurring crystalline sodium chloride

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Halite trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Halite?
Halite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Halite Halite   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany