Cách phát âm handedness

Filter language and accent
filter
handedness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhændədnəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm handedness
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của handedness

    • the property of using one hand more than the other

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handedness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave