Đánh vần theo âm vị: hændˈmeɪd
-
phát âm handmadePhát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của tterrag
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
The wallet is handmade, the belt is custom-made, and the shoes are mass-produced.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handmade trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: your, orange, Washington, a, work