Cách phát âm handmaid

trong:
Filter language and accent
filter
handmaid phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhændmeɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm handmaid
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm handmaid
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của handmaid

    • in a subordinate position
    • a personal maid or female attendant
  • Từ đồng nghĩa với handmaid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handmaid trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ handmaid?
handmaid đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ handmaid handmaid   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh