Cách phát âm hands

hands phát âm trong Tiếng Anh [en]
hændz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm hands Phát âm của browniesareg (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hands Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm hands Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hands Phát âm của Butterfly99 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm hands Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hands trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • hands ví dụ trong câu

    • A gun is no more dangerous than a cricket bat in the hands of a madman [Prince Philip]

      phát âm A gun is no more dangerous than a cricket bat in the hands of a madman [Prince Philip] Phát âm của jessican3267 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A safe pair of hands

      phát âm A safe pair of hands Phát âm của jennyace (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Because the school did nothing about the bullying, we decided to take matters into our own hands.

      phát âm Because the school did nothing about the bullying, we decided to take matters into our own hands. Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • This couple is obviously in love. They hold hands everywhere they go.

      phát âm This couple is obviously in love. They hold hands everywhere they go. Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
    • The secrets fell into the hands of the enemy.

      phát âm The secrets fell into the hands of the enemy. Phát âm của ksheen (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hands

    • (with `in') guardianship over; in divorce cases it is the right to house and care for and discipline a child
    • the force of workers available

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hands phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hands Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hands trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel