Cách phát âm haphazardly

trong:
Filter language and accent
filter
haphazardly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hæpˈhæzədli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm haphazardly
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haphazardly
    Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymeow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của haphazardly

    • in a random manner
    • without care; in a slapdash manner
  • Từ đồng nghĩa với haphazardly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haphazardly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ haphazardly?
haphazardly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ haphazardly haphazardly   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave