Cách phát âm hardback

Filter language and accent
filter
hardback phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɑːdbæk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hardback
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hardback

    • a book with cardboard or cloth or leather covers
    • having a hard back or cover

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hardback trong Tiếng Anh

hardback phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm hardback
    Phát âm của Tankerman (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Tankerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hardback trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl