Đánh vần theo âm vị: haʁ.di.mɑ̃
-
phát âm hardimentPhát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của Constant
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Il a fait face hardiment à son adversaire
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hardiment trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: pomme, crêpes, cuisine, pâtisserie, maison