Cách phát âm harmattan

Filter language and accent
filter
harmattan phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌhɑːməˈtæn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm harmattan
    Phát âm của yrivd (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  yrivd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của harmattan

    • a dusty wind from the Sahara that blows toward the western coast of Africa during the winter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harmattan trong Tiếng Anh

harmattan phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  aʁ.ma.tɑ̃
  • phát âm harmattan
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của harmattan

    • vent d'Afrique occidentale, provenant du Sahara

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harmattan trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ harmattan?
harmattan đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ harmattan harmattan   [en - uk]
  • Ghi âm từ harmattan harmattan   [yo]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter