Cách phát âm hausser

trong:
Filter language and accent
filter
hausser phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʰo.se
  • phát âm hausser
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hausser ví dụ trong câu

    • phát âm Tu as haussé le ton
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hausser trong Tiếng Pháp

hausser phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hausser
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hausser trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais