Cách phát âm hazmat

Filter language and accent
filter
hazmat phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hazmat
    Phát âm của cindyweircccslp (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cindyweircccslp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hazmat
    Phát âm của MrsBioChem (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MrsBioChem

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hazmat

    • an abbreviation for `hazardous material' used on warning signs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hazmat trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hazmat?
hazmat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hazmat hazmat   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork