Cách phát âm headcheese

Filter language and accent
filter
headcheese phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɛdˌtʃiz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm headcheese
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của headcheese

    • sausage or jellied loaf made of chopped parts of the head meat and sometimes feet and tongue of a calf or pig

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm headcheese trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave