Cách phát âm headwind

Filter language and accent
filter
headwind phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhedwɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm headwind
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của headwind

    • wind blowing opposite to the path of a ship or aircraft

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm headwind trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften