Cách phát âm hectometer

Filter language and accent
filter
hectometer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hectometer
    Phát âm của Haamunen (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Haamunen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hectometer trong Tiếng Hà Lan

hectometer phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hectometer
    Phát âm của Gnome (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Gnome

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hectometer

    • a metric unit of length equal to 100 meters

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hectometer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dehetflexwerkerMaastrichtpoep